Tiếng Việt
Đếm trên đầu ngón tay tiếng Anh là gì?
đếm trên đầu ngón tay tiếng Anh là count on one’s fingers /kaʊnt ɒn wʌnz ˈfɪŋɡəz/. đếm số lượng bằng cách sử dụng các đầu ngón tay, thường để biểu thị số lượng nhỏ hoặc đơn giản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
count on one’s fingers
Ví dụ câu với đếm trên đầu ngón tay / count on one’s fingers
- 1
Tôi có thể đếm trên đầu ngón tay số sách tôi đã đọc trong năm nay.
I can count on one’s fingers how many books I have read this year.
- 2
Chúng tôi chỉ cần đếm trên đầu ngón tay số người tham dự.
We only need to count on one’s fingers the number of attendees.
Ghi chú dùng từ đếm trên đầu ngón tay
Cụm từ này dùng để diễn tả việc đếm số lượng nhỏ hoặc đơn giản, liên quan đến các thuật ngữ như 'small number' (số lượng nhỏ), 'few' (ít), 'simple counting' (đếm đơn giản).
Video minh hoạ đếm trên đầu ngón tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đếm trên đầu ngón tay
Câu hỏi thường gặp về "đếm trên đầu ngón tay"
Đếm trên đầu ngón tay tiếng Anh là gì?
Đếm trên đầu ngón tay tiếng Anh là "count on one’s fingers" (cụm từ), nghĩa là: đếm số lượng bằng cách sử dụng các đầu ngón tay, thường để biểu thị số lượng nhỏ hoặc đơn giản.
"count on one’s fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"count on one’s fingers" nghĩa tiếng Việt là "đếm trên đầu ngón tay". Cụm từ này dùng để diễn tả việc đếm số lượng nhỏ hoặc đơn giản, liên quan đến các thuật ngữ như 'small number' (số lượng nhỏ), 'few' (ít), 'simple counting' (đếm đơn giản).
Phát âm "count on one’s fingers" như thế nào?
"count on one’s fingers" có phiên âm IPA /kaʊnt ɒn wʌnz ˈfɪŋɡəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "count on one’s fingers"?
I can count on one’s fingers how many books I have read this year. — Tôi có thể đếm trên đầu ngón tay số sách tôi đã đọc trong năm nay.