Tiếng Việt
Mút tay tiếng Anh là gì?
mút tay tiếng Anh là suck fingers /sʌk ˈfɪŋ.ɡəz/. Hành động mút ngón tay, thường là thói quen của trẻ nhỏ hoặc người lớn khi lo lắng hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suck fingers
Ví dụ câu với mút tay / suck fingers
- 1
Trẻ nhỏ thường mút tay khi cảm thấy không thoải mái.
The child often sucks his fingers when he's anxious.
- 2
Anh ấy đã bỏ thói quen mút tay sau khi lớn lên.
He quit sucking his fingers after he grew up.
Ghi chú dùng từ mút tay
Mút tay là hành động dùng miệng để mút ngón tay, thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc người lớn khi căng thẳng. Các từ liên quan: 'thumb-sucking' (ngậm ngón cái), 'oral fixation' (hứng thú miệng), 'nail-biting' (cắn móng tay).
Video minh hoạ mút tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mút tay
Câu hỏi thường gặp về "mút tay"
Mút tay tiếng Anh là gì?
Mút tay tiếng Anh là "suck fingers" (động từ), nghĩa là: Hành động mút ngón tay, thường là thói quen của trẻ nhỏ hoặc người lớn khi lo lắng hoặc mệt mỏi.
"suck fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suck fingers" nghĩa tiếng Việt là "mút tay". Mút tay là hành động dùng miệng để mút ngón tay, thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc người lớn khi căng thẳng.
Phát âm "suck fingers" như thế nào?
"suck fingers" có phiên âm IPA /sʌk ˈfɪŋ.ɡəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suck fingers"?
The child often sucks his fingers when he's anxious. — Trẻ nhỏ thường mút tay khi cảm thấy không thoải mái.