The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buộc lòng tiếng Anh là gì?

Buộc lòng tiếng Anh là Compelled /kəmˈpɛld/. Bị bắt buộc hoặc ép buộc phải làm gì đó do hoàn cảnh hoặc trách nhiệm.

Hình minh hoạ "Buộc lòng" tiếng Anh là "Compelled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Compelled

Tính từ
/kəmˈpɛld/

Ví dụ câu với Buộc lòng / Compelled

  1. 1

    Tôi buộc lòng phải chấp nhận lời đề nghị đó vì tình thế bắt buộc.

    I was compelled to accept the offer because of the circumstances.

  2. 2

    Cô ấy buộc lòng phải rời xa gia đình để theo đuổi sự nghiệp.

    She was compelled to leave her family to pursue her career.

Ghi chú dùng từ Buộc lòng

Từ 'compelled' dùng để diễn tả cảm giác bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'obliged' (bắt buộc), 'forced' (bị ép buộc), 'necessity' (nhu cầu).

Video minh hoạ Buộc lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Buộc lòng

Câu hỏi thường gặp về "Buộc lòng"

Buộc lòng tiếng Anh là gì?

Buộc lòng tiếng Anh là "Compelled" (tính từ), nghĩa là: Bị bắt buộc hoặc ép buộc phải làm gì đó do hoàn cảnh hoặc trách nhiệm.

"Compelled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Compelled" nghĩa tiếng Việt là "Buộc lòng". Từ 'compelled' dùng để diễn tả cảm giác bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm gì đó.

Phát âm "Compelled" như thế nào?

"Compelled" có phiên âm IPA /kəmˈpɛld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Compelled"?

I was compelled to accept the offer because of the circumstances. — Tôi buộc lòng phải chấp nhận lời đề nghị đó vì tình thế bắt buộc.