Tiếng Việt
Bước nhảy tiếng Anh là gì?
Bước nhảy tiếng Anh là Leap /liːp/. Một bước nhảy lớn hoặc nhảy vọt về mặt vật lý hoặc trừu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leap
Ví dụ câu với Bước nhảy / Leap
- 1
Anh ấy thực hiện một bước nhảy lớn trong sự nghiệp của mình.
He took a giant leap forward in his career.
- 2
Chúng ta cần một bước nhảy để tiến tới mục tiêu đó.
We need a leap to reach that goal.
Ghi chú dùng từ Bước nhảy
Bước nhảy thường dùng để mô tả một sự tiến bộ đột phá hoặc nhảy vọt. Các từ liên quan: 'jump' (nhảy), 'stride' (bước dài), 'advance' (tiến bộ).
Video minh hoạ Bước nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bước nhảy
Câu hỏi thường gặp về "Bước nhảy"
Bước nhảy tiếng Anh là gì?
Bước nhảy tiếng Anh là "Leap" (danh từ), nghĩa là: Một bước nhảy lớn hoặc nhảy vọt về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
"Leap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leap" nghĩa tiếng Việt là "Bước nhảy". Bước nhảy thường dùng để mô tả một sự tiến bộ đột phá hoặc nhảy vọt.
Phát âm "Leap" như thế nào?
"Leap" có phiên âm IPA /liːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leap"?
He took a giant leap forward in his career. — Anh ấy thực hiện một bước nhảy lớn trong sự nghiệp của mình.