The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bước nhảy vọt tiếng Anh là gì?

Bước nhảy vọt tiếng Anh là Quantum leap /ˈkwɒntəm liːp/. Sự tiến bộ hoặc thay đổi lớn trong một thời gian ngắn, mang tính đột phá.

Hình minh hoạ "Bước nhảy vọt" tiếng Anh là "Quantum leap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quantum leap

Danh từ
/ˈkwɒntəm liːp/

Ví dụ câu với Bước nhảy vọt / Quantum leap

  1. 1

    Công nghệ mới đã mang lại một bước nhảy vọt trong lĩnh vực y học.

    The new technology brought a quantum leap in the field of medicine.

  2. 2

    Chúng ta cần một bước nhảy vọt để giải quyết vấn đề này.

    We need a quantum leap to solve this problem.

Ghi chú dùng từ Bước nhảy vọt

Bước nhảy vọt thể hiện sự tiến bộ đột phá. Các từ liên quan: 'breakthrough' (đột phá), 'advancement' (tiến bộ), 'progress' (tiến trình).

Video minh hoạ Bước nhảy vọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bước nhảy vọt

Câu hỏi thường gặp về "Bước nhảy vọt"

Bước nhảy vọt tiếng Anh là gì?

Bước nhảy vọt tiếng Anh là "Quantum leap" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến bộ hoặc thay đổi lớn trong một thời gian ngắn, mang tính đột phá.

"Quantum leap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quantum leap" nghĩa tiếng Việt là "Bước nhảy vọt". Bước nhảy vọt thể hiện sự tiến bộ đột phá.

Phát âm "Quantum leap" như thế nào?

"Quantum leap" có phiên âm IPA /ˈkwɒntəm liːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quantum leap"?

The new technology brought a quantum leap in the field of medicine. — Công nghệ mới đã mang lại một bước nhảy vọt trong lĩnh vực y học.