Tiếng Việt
Bước tới tiếng Anh là gì?
bước tới tiếng Anh là step forward /stɛp ˈfɔrwərd/. Tiến tới, tiến lên về phía trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step forward
Ví dụ câu với bước tới / step forward
- 1
Anh ấy đã bước tới để giúp đỡ.
He took a step forward to help.
- 2
Cô ấy bước tới trước để bắt đầu bài thuyết trình.
She stepped forward to start the presentation.
Ghi chú dùng từ bước tới
Bước tới là hành động di chuyển về phía trước. Các từ liên quan: tiến lên (move forward), tiến bộ (progress), bước chân (footstep).
Video minh hoạ bước tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bước tới
Câu hỏi thường gặp về "bước tới"
Bước tới tiếng Anh là gì?
Bước tới tiếng Anh là "step forward" (động từ), nghĩa là: Tiến tới, tiến lên về phía trước.
"step forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step forward" nghĩa tiếng Việt là "bước tới". Bước tới là hành động di chuyển về phía trước.
Phát âm "step forward" như thế nào?
"step forward" có phiên âm IPA /stɛp ˈfɔrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step forward"?
He took a step forward to help. — Anh ấy đã bước tới để giúp đỡ.