Tiếng Việt
Bước qua tiếng Anh là gì?
bước qua tiếng Anh là Step over /stɛp ˈoʊvər/. Bước qua là hành động đi qua một vật thể hoặc chướng ngại vật bằng cách nâng chân lên và đặt chân xuống phía bên kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Step over
Ví dụ câu với bước qua / Step over
- 1
Anh ấy đã bước qua chiếc bàn để đến chỗ của mình.
He stepped over the table to get to his seat.
- 2
Cô ấy bước qua hàng rào để vào vườn.
She stepped over the fence into the garden.
Ghi chú dùng từ bước qua
Bước qua là hành động di chuyển qua một vật cản. Các từ liên quan: 'walk over' (đi qua), 'jump over' (nhảy qua), 'climb over' (leo qua).
Video minh hoạ bước qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bước qua
Câu hỏi thường gặp về "bước qua"
Bước qua tiếng Anh là gì?
Bước qua tiếng Anh là "Step over" (động từ), nghĩa là: Bước qua là hành động đi qua một vật thể hoặc chướng ngại vật bằng cách nâng chân lên và đặt chân xuống phía bên kia.
"Step over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Step over" nghĩa tiếng Việt là "bước qua". Bước qua là hành động di chuyển qua một vật cản.
Phát âm "Step over" như thế nào?
"Step over" có phiên âm IPA /stɛp ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Step over"?
He stepped over the table to get to his seat. — Anh ấy đã bước qua chiếc bàn để đến chỗ của mình.