The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bước ra khỏi vùng an toàn tiếng Anh là gì?

Bước ra khỏi vùng an toàn tiếng Anh là Step out of comfort zone /stɛp aʊt əv ˈkʌmfət zoʊn/. Rời khỏi vùng an toàn để thử thách bản thân và phát triển.

Hình minh hoạ "Bước ra khỏi vùng an toàn" tiếng Anh là "Step out of comfort zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Step out of comfort zone

Động từ
/stɛp aʊt əv ˈkʌmfət zoʊn/

Ví dụ câu với Bước ra khỏi vùng an toàn / Step out of comfort zone

  1. 1

    She decided to step out of her comfort zone and try public speaking.

    Cô ấy quyết định bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử thách nói trước đám đông.

  2. 2

    Sometimes, you need to step out of your comfort zone to achieve great things.

    Đôi khi, bạn cần phải rời khỏi vùng an toàn của mình để đạt được những điều lớn lao.

Ghi chú dùng từ Bước ra khỏi vùng an toàn

Cụm từ này khuyên chúng ta nên thử thách bản thân để phát triển cá nhân. Các từ liên quan: 'courage' (dũng cảm), 'risk' (rủi ro), 'growth' (phát triển).

Video minh hoạ Bước ra khỏi vùng an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bước ra khỏi vùng an toàn

Câu hỏi thường gặp về "Bước ra khỏi vùng an toàn"

Bước ra khỏi vùng an toàn tiếng Anh là gì?

Bước ra khỏi vùng an toàn tiếng Anh là "Step out of comfort zone" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi vùng an toàn để thử thách bản thân và phát triển.

"Step out of comfort zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Step out of comfort zone" nghĩa tiếng Việt là "Bước ra khỏi vùng an toàn". Cụm từ này khuyên chúng ta nên thử thách bản thân để phát triển cá nhân.

Phát âm "Step out of comfort zone" như thế nào?

"Step out of comfort zone" có phiên âm IPA /stɛp aʊt əv ˈkʌmfət zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Step out of comfort zone"?

Cô ấy quyết định bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử thách nói trước đám đông. — She decided to step out of her comfort zone and try public speaking.