Tiếng Việt
Dấn bước tiếng Anh là gì?
dấn bước tiếng Anh là step forward /stɛp ˈfɔːwəd/. Tiến lên, bước về phía trước để thể hiện sự tiến bộ hoặc dũng cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step forward
Ví dụ câu với dấn bước / step forward
- 1
Anh ấy đã dấn bước để bắt đầu dự án mới.
He decided to step forward and start the new project.
- 2
Cô ấy dấn bước để thể hiện sự tự tin của mình.
She took a step forward to show her confidence.
Ghi chú dùng từ dấn bước
Dấn bước là hành động tiến về phía trước, thể hiện sự dũng cảm hoặc bắt đầu một điều mới. Các từ liên quan: 'advance' (tiến bộ), 'progress' (tiến trình), 'courage' (dũng cảm).
Video minh hoạ dấn bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấn bước
Câu hỏi thường gặp về "dấn bước"
Dấn bước tiếng Anh là gì?
Dấn bước tiếng Anh là "step forward" (động từ), nghĩa là: Tiến lên, bước về phía trước để thể hiện sự tiến bộ hoặc dũng cảm.
"step forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step forward" nghĩa tiếng Việt là "dấn bước". Dấn bước là hành động tiến về phía trước, thể hiện sự dũng cảm hoặc bắt đầu một điều mới.
Phát âm "step forward" như thế nào?
"step forward" có phiên âm IPA /stɛp ˈfɔːwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step forward"?
He decided to step forward and start the new project. — Anh ấy đã dấn bước để bắt đầu dự án mới.