Tiếng Việt
Buông lời tiếng Anh là gì?
buông lời tiếng Anh là say /seɪ/. nói ra, thốt ra lời nói, thường là không suy nghĩ kỹ hoặc vô tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
say
Ví dụ câu với buông lời / say
- 1
Anh ấy đã buông lời xúc phạm bạn tôi.
He said something offensive to my friend.
- 2
Cô ấy buông lời an ủi khi nghe tin buồn.
She said comforting words upon hearing the sad news.
Ghi chú dùng từ buông lời
Buông lời là hành động nói ra lời, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Các từ liên quan gồm 'speak' (nói), 'utter' ( thốt ra), 'express' (bày tỏ).
Video minh hoạ buông lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buông lời
Câu hỏi thường gặp về "buông lời"
Buông lời tiếng Anh là gì?
Buông lời tiếng Anh là "say" (động từ), nghĩa là: nói ra, thốt ra lời nói, thường là không suy nghĩ kỹ hoặc vô tình.
"say" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"say" nghĩa tiếng Việt là "buông lời". Buông lời là hành động nói ra lời, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
Phát âm "say" như thế nào?
"say" có phiên âm IPA /seɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "say"?
He said something offensive to my friend. — Anh ấy đã buông lời xúc phạm bạn tôi.