Tiếng Việt
Buông bỏ tiếng Anh là gì?
buông bỏ tiếng Anh là relinquish /rɪˈlɪŋkwɪʃ/. Sự từ bỏ hoặc buông tay khỏi một thứ gì đó, thường liên quan đến việc từ chối hoặc không giữ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relinquish
Ví dụ câu với buông bỏ / relinquish
- 1
Anh ấy đã buông bỏ hy vọng sau khi thất bại nhiều lần.
He relinquished his hopes after many failures.
- 2
Cô ấy quyết định buông bỏ quá khứ để bắt đầu lại từ đầu.
She decided to relinquish the past to start anew.
Ghi chú dùng từ buông bỏ
Buông bỏ là hành động từ bỏ hoặc buông tay khỏi một thứ gì đó, thường liên quan đến sự chấp nhận hoặc từ bỏ. Các từ liên quan: từ bỏ (give up), từ chối (refuse), chấp nhận (accept).
Video minh hoạ buông bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buông bỏ
Câu hỏi thường gặp về "buông bỏ"
Buông bỏ tiếng Anh là gì?
Buông bỏ tiếng Anh là "relinquish" (danh từ), nghĩa là: Sự từ bỏ hoặc buông tay khỏi một thứ gì đó, thường liên quan đến việc từ chối hoặc không giữ nữa.
"relinquish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relinquish" nghĩa tiếng Việt là "buông bỏ". Buông bỏ là hành động từ bỏ hoặc buông tay khỏi một thứ gì đó, thường liên quan đến sự chấp nhận hoặc từ bỏ.
Phát âm "relinquish" như thế nào?
"relinquish" có phiên âm IPA /rɪˈlɪŋkwɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relinquish"?
He relinquished his hopes after many failures. — Anh ấy đã buông bỏ hy vọng sau khi thất bại nhiều lần.