Tiếng Việt
Buông tay tiếng Anh là gì?
buông tay tiếng Anh là let go /lɛt goʊ/. Danh từ chỉ hành động buông bỏ hoặc từ bỏ một thứ gì đó, thường liên quan đến việc thả lỏng hoặc từ bỏ kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
let go
Ví dụ câu với buông tay / let go
- 1
Bạn cần buông tay để cảm nhận cuộc sống tốt hơn.
You need to let go to enjoy life better.
- 2
Cô ấy đã buông tay khỏi quá khứ để bắt đầu lại từ đầu.
She let go of the past to start anew.
Ghi chú dùng từ buông tay
Từ 'buông tay' thể hiện hành động từ bỏ hoặc thả lỏng. Các từ liên quan gồm 'release' (thả ra), 'release' (giải phóng), 'surrender' (đầu hàng).
Video minh hoạ buông tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buông tay
Câu hỏi thường gặp về "buông tay"
Buông tay tiếng Anh là gì?
Buông tay tiếng Anh là "let go" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động buông bỏ hoặc từ bỏ một thứ gì đó, thường liên quan đến việc thả lỏng hoặc từ bỏ kiểm soát.
"let go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"let go" nghĩa tiếng Việt là "buông tay". Từ 'buông tay' thể hiện hành động từ bỏ hoặc thả lỏng.
Phát âm "let go" như thế nào?
"let go" có phiên âm IPA /lɛt goʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "let go"?
You need to let go to enjoy life better. — Bạn cần buông tay để cảm nhận cuộc sống tốt hơn.