The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buông thả tiếng Anh là gì?

Buông thả tiếng Anh là Indulge /ɪnˈdʌlʤ/. Thả lỏng, không kiểm soát hoặc hạn chế bản thân, thường để thỏa mãn sở thích hoặc ham muốn.

Hình minh hoạ "Buông thả" tiếng Anh là "Indulge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indulge

Động từ
/ɪnˈdʌlʤ/

Ví dụ câu với Buông thả / Indulge

  1. 1

    Anh ấy thích buông thả bản thân sau những ngày làm việc căng thẳng.

    He likes to indulge himself after stressful days.

  2. 2

    Cô ấy thường buông thả trong việc ăn uống khi đi du lịch.

    She often indulges in eating when traveling.

Ghi chú dùng từ Buông thả

Buông thả có nghĩa là thỏa mãn ham muốn hoặc sở thích một cách thoải mái, không kiềm chế. Các từ liên quan gồm 'pamper' (chăm sóc quá mức), 'gratify' (làm hài lòng), và 'self-indulgence' (sự thỏa mãn bản thân).

Video minh hoạ Buông thả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Buông thả

Câu hỏi thường gặp về "Buông thả"

Buông thả tiếng Anh là gì?

Buông thả tiếng Anh là "Indulge" (động từ), nghĩa là: Thả lỏng, không kiểm soát hoặc hạn chế bản thân, thường để thỏa mãn sở thích hoặc ham muốn.

"Indulge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indulge" nghĩa tiếng Việt là "Buông thả". Buông thả có nghĩa là thỏa mãn ham muốn hoặc sở thích một cách thoải mái, không kiềm chế.

Phát âm "Indulge" như thế nào?

"Indulge" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌlʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indulge"?

He likes to indulge himself after stressful days. — Anh ấy thích buông thả bản thân sau những ngày làm việc căng thẳng.