Tiếng Việt
Buồng tắm với vòi hoa sen tiếng Anh là gì?
buồng tắm với vòi hoa sen tiếng Anh là shower cabin /ˈʃaʊə ˈkæbɪn/. Phòng tắm nhỏ gọn có lắp vòi sen để tắm rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shower cabin
Ví dụ câu với buồng tắm với vòi hoa sen / shower cabin
- 1
Tôi đã mua một buồng tắm với vòi hoa sen mới cho phòng tắm của mình.
I installed a new shower cabin in my bathroom.
- 2
Buồng tắm với vòi hoa sen giúp tiết kiệm không gian hơn so với bồn tắm.
A shower cabin saves more space compared to a bathtub.
Ghi chú dùng từ buồng tắm với vòi hoa sen
Buồng tắm với vòi hoa sen là loại phòng tắm nhỏ gọn, thường dùng trong nhà để tắm. Các thuật ngữ liên quan: 'shower head' (vòi sen), 'bathroom' (phòng tắm), 'bathtub' (bồn tắm).
Video minh hoạ buồng tắm với vòi hoa sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồng tắm với vòi hoa sen
Câu hỏi thường gặp về "buồng tắm với vòi hoa sen"
Buồng tắm với vòi hoa sen tiếng Anh là gì?
Buồng tắm với vòi hoa sen tiếng Anh là "shower cabin" (danh từ), nghĩa là: Phòng tắm nhỏ gọn có lắp vòi sen để tắm rửa.
"shower cabin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shower cabin" nghĩa tiếng Việt là "buồng tắm với vòi hoa sen". Buồng tắm với vòi hoa sen là loại phòng tắm nhỏ gọn, thường dùng trong nhà để tắm.
Phát âm "shower cabin" như thế nào?
"shower cabin" có phiên âm IPA /ˈʃaʊə ˈkæbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shower cabin"?
I installed a new shower cabin in my bathroom. — Tôi đã mua một buồng tắm với vòi hoa sen mới cho phòng tắm của mình.