Tiếng Việt
Cá chậu chim lồng tiếng Anh là gì?
cá chậu chim lồng tiếng Anh là bird in a cage, fish in a tank /bɜrd ɪn ə keɪʤ, fɪʃ ɪn ə tæŋk/. Cụm từ chỉ các loài chim hoặc cá được nuôi trong lồng hoặc bể để giữ và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bird in a cage, fish in a tank
Ví dụ câu với cá chậu chim lồng / bird in a cage, fish in a tank
- 1
Con chim trong lồng cần được chăm sóc cẩn thận.
The bird in a cage needs careful care.
- 2
Cá trong bể cần được thay nước định kỳ.
Fish in a tank need regular water changes.
Ghi chú dùng từ cá chậu chim lồng
Cụm từ này mô tả các loài động vật được nuôi trong không gian hạn chế như lồng hoặc bể. Các từ liên quan: cage (lồng), tank (bể), enclosure (khu vực chứa).
Video minh hoạ cá chậu chim lồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá chậu chim lồng
Câu hỏi thường gặp về "cá chậu chim lồng"
Cá chậu chim lồng tiếng Anh là gì?
Cá chậu chim lồng tiếng Anh là "bird in a cage, fish in a tank" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ các loài chim hoặc cá được nuôi trong lồng hoặc bể để giữ và trang trí.
"bird in a cage, fish in a tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bird in a cage, fish in a tank" nghĩa tiếng Việt là "cá chậu chim lồng". Cụm từ này mô tả các loài động vật được nuôi trong không gian hạn chế như lồng hoặc bể.
Phát âm "bird in a cage, fish in a tank" như thế nào?
"bird in a cage, fish in a tank" có phiên âm IPA /bɜrd ɪn ə keɪʤ, fɪʃ ɪn ə tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bird in a cage, fish in a tank"?
The bird in a cage needs careful care. — Con chim trong lồng cần được chăm sóc cẩn thận.