Tiếng Việt
Cá he tiếng Anh là gì?
cá he tiếng Anh là tinfoil barb /ˈtɪnˌfɔɪl bɑrb/. Một loại cá nhỏ, thường có thân dài và màu bạc, sống trong các vùng nước ngọt và nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tinfoil barb
Ví dụ câu với cá he / tinfoil barb
- 1
Cá he thường được bắt để làm thức ăn trong các cộng đồng ven sông.
The tinfoil barb is popular among aquarium enthusiasts.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều cá he trong hồ gần nhà.
We saw many tinfoil barbs in the pond near our house.
Ghi chú dùng từ cá he
Cá he là loại cá nhỏ, thuộc họ Cyprinidae. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'aquarium' (bể cá), 'freshwater' (nước ngọt).
Video minh hoạ cá he
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá he
Câu hỏi thường gặp về "cá he"
Cá he tiếng Anh là gì?
Cá he tiếng Anh là "tinfoil barb", nghĩa là: Một loại cá nhỏ, thường có thân dài và màu bạc, sống trong các vùng nước ngọt và nước mặn.
"tinfoil barb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tinfoil barb" nghĩa tiếng Việt là "cá he". Cá he là loại cá nhỏ, thuộc họ Cyprinidae.
Phát âm "tinfoil barb" như thế nào?
"tinfoil barb" có phiên âm IPA /ˈtɪnˌfɔɪl bɑrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tinfoil barb"?
The tinfoil barb is popular among aquarium enthusiasts. — Cá he thường được bắt để làm thức ăn trong các cộng đồng ven sông.