Tiếng Việt
Cá hô tiếng Anh là gì?
cá hô tiếng Anh là giant barb /ˈʤaɪənt bɑrb/. Cá hô là một loài cá lớn, thuộc họ cá chình, sống chủ yếu ở các sông lớn và vùng nước ngọt của Đông Nam Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giant barb
Ví dụ câu với cá hô / giant barb
- 1
The giant barb is known for its impressive size and is often found in the Mekong River.
Người dân địa phương thường câu cá hô để bán hoặc làm món ăn truyền thống.
- 2
The giant barb can grow up to several meters in length.
Cá hô là một trong những loài cá lớn nhất trong hệ sinh thái sông ngòi.
Ghi chú dùng từ cá hô
Cá hô là loài cá lớn, thường sống ở sông lớn và vùng nước ngọt. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'river' (sông), 'freshwater' (nước ngọt).
Video minh hoạ cá hô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá hô
Câu hỏi thường gặp về "cá hô"
Cá hô tiếng Anh là gì?
Cá hô tiếng Anh là "giant barb" (danh từ), nghĩa là: Cá hô là một loài cá lớn, thuộc họ cá chình, sống chủ yếu ở các sông lớn và vùng nước ngọt của Đông Nam Á.
"giant barb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giant barb" nghĩa tiếng Việt là "cá hô". Cá hô là loài cá lớn, thường sống ở sông lớn và vùng nước ngọt.
Phát âm "giant barb" như thế nào?
"giant barb" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt bɑrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giant barb"?
Người dân địa phương thường câu cá hô để bán hoặc làm món ăn truyền thống. — The giant barb is known for its impressive size and is often found in the Mekong River.