The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá hồi áp chảo tiếng Anh là gì?

cá hồi áp chảo tiếng Anh là sauté salmon /sɔˈteɪ ˈsæmən/. Cá hồi được nấu chín bằng cách áp chảo nhanh trên chảo nóng để giữ độ tươi và vị ngon tự nhiên.

Hình minh hoạ "cá hồi áp chảo" tiếng Anh là "sauté salmon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sauté salmon

/sɔˈteɪ ˈsæmən/

Ví dụ câu với cá hồi áp chảo / sauté salmon

  1. 1

    Tôi thích ăn cá hồi áp chảo với một ít chanh và tiêu.

    I like to eat sauté salmon with a squeeze of lemon and some pepper.

  2. 2

    Công thức này yêu cầu cá hồi áp chảo trong vòng 3 phút mỗi bên.

    This recipe calls for sautéing the salmon for 3 minutes on each side.

Ghi chú dùng từ cá hồi áp chảo

Sauté salmon là kỹ thuật nấu cá hồi nhanh trên chảo nóng để giữ độ ẩm và vị tươi ngon. Các thuật ngữ liên quan: 'pan-fry' (rán trong chảo), 'grill' (nướng), 'poach' (hấp).

Video minh hoạ cá hồi áp chảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá hồi áp chảo

Câu hỏi thường gặp về "cá hồi áp chảo"

Cá hồi áp chảo tiếng Anh là gì?

Cá hồi áp chảo tiếng Anh là "sauté salmon", nghĩa là: Cá hồi được nấu chín bằng cách áp chảo nhanh trên chảo nóng để giữ độ tươi và vị ngon tự nhiên.

"sauté salmon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sauté salmon" nghĩa tiếng Việt là "cá hồi áp chảo". Sauté salmon là kỹ thuật nấu cá hồi nhanh trên chảo nóng để giữ độ ẩm và vị tươi ngon.

Phát âm "sauté salmon" như thế nào?

"sauté salmon" có phiên âm IPA /sɔˈteɪ ˈsæmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sauté salmon"?

I like to eat sauté salmon with a squeeze of lemon and some pepper. — Tôi thích ăn cá hồi áp chảo với một ít chanh và tiêu.