Tiếng Việt
Cá hồi xông khói tiếng Anh là gì?
cá hồi xông khói tiếng Anh là smoked salmon /smoʊkt ˈsæmən/. Cá hồi đã qua xử lý khói, thường dùng làm thức ăn hoặc món khai vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoked salmon
Ví dụ câu với cá hồi xông khói / smoked salmon
- 1
Tôi thích ăn cá hồi xông khói trên bánh mì nướng.
I enjoy eating smoked salmon on toasted bread.
- 2
Cá hồi xông khói là thành phần phổ biến trong các món salad cao cấp.
Smoked salmon is a common ingredient in gourmet salads.
Ghi chú dùng từ cá hồi xông khói
Cá hồi xông khói là loại thực phẩm chế biến từ cá hồi qua quá trình hun khói, giúp bảo quản và tạo hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: 'cá hồi' (salmon), 'xông khói' (smoking), 'thức ăn' (food).
Video minh hoạ cá hồi xông khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá hồi xông khói
Câu hỏi thường gặp về "cá hồi xông khói"
Cá hồi xông khói tiếng Anh là gì?
Cá hồi xông khói tiếng Anh là "smoked salmon", nghĩa là: Cá hồi đã qua xử lý khói, thường dùng làm thức ăn hoặc món khai vị.
"smoked salmon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoked salmon" nghĩa tiếng Việt là "cá hồi xông khói". Cá hồi xông khói là loại thực phẩm chế biến từ cá hồi qua quá trình hun khói, giúp bảo quản và tạo hương vị đặc trưng.
Phát âm "smoked salmon" như thế nào?
"smoked salmon" có phiên âm IPA /smoʊkt ˈsæmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoked salmon"?
I enjoy eating smoked salmon on toasted bread. — Tôi thích ăn cá hồi xông khói trên bánh mì nướng.