Tiếng Việt
Xông khói tiếng Anh là gì?
xông khói tiếng Anh là to charboil /tu charboil/. Quá trình nướng hoặc hun khói thực phẩm để tạo hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to charboil
Ví dụ câu với xông khói / to charboil
- 1
Chúng tôi thích ăn thịt xông khói vào cuối tuần.
We enjoy eating smoked meat on weekends.
- 2
Xông khói là phương pháp bảo quản thực phẩm lâu dài.
Smoking is a method of preserving food for a long time.
Ghi chú dùng từ xông khói
Xông khói là quá trình hun khói thực phẩm để tạo hương vị và bảo quản. Các thuật ngữ liên quan: 'smoking' (hun khói), 'barbecue' (nướng ngoài trời), 'preservation' (bảo quản).
Video minh hoạ xông khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xông khói
Câu hỏi thường gặp về "xông khói"
Xông khói tiếng Anh là gì?
Xông khói tiếng Anh là "to charboil" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nướng hoặc hun khói thực phẩm để tạo hương vị đặc trưng.
"to charboil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to charboil" nghĩa tiếng Việt là "xông khói". Xông khói là quá trình hun khói thực phẩm để tạo hương vị và bảo quản.
Phát âm "to charboil" như thế nào?
"to charboil" có phiên âm IPA /tu charboil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to charboil"?
We enjoy eating smoked meat on weekends. — Chúng tôi thích ăn thịt xông khói vào cuối tuần.