Tiếng Việt
Cá hộp tiếng Anh là gì?
cá hộp tiếng Anh là canned fish /kænd fɪʃ/. Thức ăn cá đã qua xử lý đóng hộp, thường dùng làm thực phẩm nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canned fish
Ví dụ câu với cá hộp / canned fish
- 1
Tôi mua một lon cá hộp để ăn khi đi cắm trại.
I bought a can of canned fish for the camping trip.
- 2
Cá hộp rất tiện lợi để dự trữ trong nhà bếp.
Canned fish is very convenient for pantry storage.
Ghi chú dùng từ cá hộp
Cá hộp là loại thực phẩm đã qua xử lý và đóng hộp để bảo quản lâu dài. Các từ liên quan: 'canning' (đóng hộp), 'preserved food' (thực phẩm bảo quản), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ cá hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá hộp
Câu hỏi thường gặp về "cá hộp"
Cá hộp tiếng Anh là gì?
Cá hộp tiếng Anh là "canned fish", nghĩa là: Thức ăn cá đã qua xử lý đóng hộp, thường dùng làm thực phẩm nhanh.
"canned fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canned fish" nghĩa tiếng Việt là "cá hộp". Cá hộp là loại thực phẩm đã qua xử lý và đóng hộp để bảo quản lâu dài.
Phát âm "canned fish" như thế nào?
"canned fish" có phiên âm IPA /kænd fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canned fish"?
I bought a can of canned fish for the camping trip. — Tôi mua một lon cá hộp để ăn khi đi cắm trại.