The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá lớn nuốt cá bé tiếng Anh là gì?

cá lớn nuốt cá bé tiếng Anh là the weak are the prey of the strong /ðə wik ɑr ðə preɪ ʌv ðə strɔŋ/. Câu thành ngữ diễn tả rằng những người yếu thế thường dễ bị những người mạnh hơn bắt nạt hoặc lợi dụng.

Hình minh hoạ "cá lớn nuốt cá bé" tiếng Anh là "the weak are the prey of the strong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the weak are the prey of the strong

Cụm từ
/ðə wik ɑr ðə preɪ ʌv ðə strɔŋ/

Ví dụ câu với cá lớn nuốt cá bé / the weak are the prey of the strong

  1. 1

    Trong công ty, những người mới thường dễ bị bắt nạt bởi các nhân viên có thâm niên hơn.

    In the company, newcomers are often preyed upon by more senior employees.

  2. 2

    Trong cuộc sống, kẻ mạnh thường chiếm ưu thế hơn kẻ yếu.

    In life, the strong usually dominate the weak.

Ghi chú dùng từ cá lớn nuốt cá bé

Câu thành ngữ này phản ánh quy luật tự nhiên về sức mạnh và quyền lực. Các từ liên quan: 'power' (quyền lực), 'strength' (sức mạnh), 'vulnerability' (dễ bị tổn thương).

Video minh hoạ cá lớn nuốt cá bé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá lớn nuốt cá bé

Câu hỏi thường gặp về "cá lớn nuốt cá bé"

Cá lớn nuốt cá bé tiếng Anh là gì?

Cá lớn nuốt cá bé tiếng Anh là "the weak are the prey of the strong" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ diễn tả rằng những người yếu thế thường dễ bị những người mạnh hơn bắt nạt hoặc lợi dụng.

"the weak are the prey of the strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the weak are the prey of the strong" nghĩa tiếng Việt là "cá lớn nuốt cá bé". Câu thành ngữ này phản ánh quy luật tự nhiên về sức mạnh và quyền lực.

Phát âm "the weak are the prey of the strong" như thế nào?

"the weak are the prey of the strong" có phiên âm IPA /ðə wik ɑr ðə preɪ ʌv ðə strɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the weak are the prey of the strong"?

In the company, newcomers are often preyed upon by more senior employees. — Trong công ty, những người mới thường dễ bị bắt nạt bởi các nhân viên có thâm niên hơn.