Tiếng Việt
Cá sặc tiếng Anh là gì?
cá sặc tiếng Anh là trichogaster pectoralis /trichogaster pectoralis/. Một loại cá nước ngọt nhỏ, thường sống ở Đông Nam Á, có màu sắc sặc sỡ và thân hình thon dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trichogaster pectoralis
Ví dụ câu với cá sặc / trichogaster pectoralis
- 1
Cá sặc thường được người dân địa phương bắt để làm món ăn truyền thống.
Trichogaster pectoralis is commonly found in Southeast Asian freshwater bodies.
- 2
Cá sặc có thể thay đổi màu sắc để giao tiếp hoặc tự vệ.
The trichogaster pectoralis can change its color for communication or defense.
Ghi chú dùng từ cá sặc
Cá sặc là loại cá cảnh phổ biến, liên quan đến các loài như cá bảy màu và cá cảnh nước ngọt khác.
Video minh hoạ cá sặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá sặc
Câu hỏi thường gặp về "cá sặc"
Cá sặc tiếng Anh là gì?
Cá sặc tiếng Anh là "trichogaster pectoralis" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá nước ngọt nhỏ, thường sống ở Đông Nam Á, có màu sắc sặc sỡ và thân hình thon dài.
"trichogaster pectoralis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trichogaster pectoralis" nghĩa tiếng Việt là "cá sặc". Cá sặc là loại cá cảnh phổ biến, liên quan đến các loài như cá bảy màu và cá cảnh nước ngọt khác.
Phát âm "trichogaster pectoralis" như thế nào?
"trichogaster pectoralis" có phiên âm IPA /trichogaster pectoralis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trichogaster pectoralis"?
Trichogaster pectoralis is commonly found in Southeast Asian freshwater bodies. — Cá sặc thường được người dân địa phương bắt để làm món ăn truyền thống.