The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ca sinh bốn tiếng Anh là gì?

ca sinh bốn tiếng Anh là quadruplet pregnancy /quadruplet ˈprɛgnənsi/. Thai kỳ mang bốn thai cùng lúc trong bụng mẹ.

Hình minh hoạ "ca sinh bốn" tiếng Anh là "quadruplet pregnancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quadruplet pregnancy

Danh từ
/quadruplet ˈprɛgnənsi/

Ví dụ câu với ca sinh bốn / quadruplet pregnancy

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua một thai kỳ sinh bốn thành công.

    She experienced a successful quadruplet pregnancy.

  2. 2

    Việc mang thai sinh bốn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.

    Having a quadruplet pregnancy requires more careful preparation.

Ghi chú dùng từ ca sinh bốn

Ca sinh bốn là tình trạng mang bốn thai cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'multiple pregnancy' (thai đa thai), 'twin pregnancy' (thai sinh đôi), 'triplet' (ba thai).

Video minh hoạ ca sinh bốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ca sinh bốn

Câu hỏi thường gặp về "ca sinh bốn"

Ca sinh bốn tiếng Anh là gì?

Ca sinh bốn tiếng Anh là "quadruplet pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai kỳ mang bốn thai cùng lúc trong bụng mẹ.

"quadruplet pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quadruplet pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "ca sinh bốn". Ca sinh bốn là tình trạng mang bốn thai cùng lúc.

Phát âm "quadruplet pregnancy" như thế nào?

"quadruplet pregnancy" có phiên âm IPA /quadruplet ˈprɛgnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quadruplet pregnancy"?

She experienced a successful quadruplet pregnancy. — Cô ấy đã trải qua một thai kỳ sinh bốn thành công.