The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chửa trứng tiếng Anh là gì?

chửa trứng tiếng Anh là molar pregnancy /ˈməʊlər ˈprɛɡnənsi/. Thai kỳ mang thai không phát triển thành thai nhi do sự phát triển bất thường của tế bào nuôi thai.

Hình minh hoạ "chửa trứng" tiếng Anh là "molar pregnancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

molar pregnancy

Danh từ
/ˈməʊlər ˈprɛɡnənsi/

Ví dụ câu với chửa trứng / molar pregnancy

  1. 1

    Cô ấy đã được chẩn đoán mắc chửa trứng sau một số xét nghiệm.

    She was diagnosed with molar pregnancy after some tests.

  2. 2

    Chửa trứng cần được điều trị kịp thời để tránh các biến chứng.

    Molar pregnancy requires prompt treatment to avoid complications.

Ghi chú dùng từ chửa trứng

Chửa trứng là một dạng thai kỳ bất thường, liên quan đến sự phát triển của tế bào nuôi thai không bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tế bào nuôi thai' (trophoblastic cells), 'thai kỳ' (pregnancy), và 'điều trị' (treatment).

Video minh hoạ chửa trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chửa trứng

Câu hỏi thường gặp về "chửa trứng"

Chửa trứng tiếng Anh là gì?

Chửa trứng tiếng Anh là "molar pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai kỳ mang thai không phát triển thành thai nhi do sự phát triển bất thường của tế bào nuôi thai.

"molar pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"molar pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "chửa trứng". Chửa trứng là một dạng thai kỳ bất thường, liên quan đến sự phát triển của tế bào nuôi thai không bình thường.

Phát âm "molar pregnancy" như thế nào?

"molar pregnancy" có phiên âm IPA /ˈməʊlər ˈprɛɡnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "molar pregnancy"?

She was diagnosed with molar pregnancy after some tests. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc chửa trứng sau một số xét nghiệm.