Tiếng Việt
Các con vật tiếng Anh là gì?
các con vật tiếng Anh là animal /ˈænəməl/. Các sinh vật sống thuộc nhóm động vật, có khả năng di chuyển và sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal
Ví dụ câu với các con vật / animal
- 1
Con chó là một loại động vật thân thiện.
The dog is a friendly animal.
- 2
Chúng tôi thấy nhiều loại động vật trong sở thú.
We saw many kinds of animals at the zoo.
Ghi chú dùng từ các con vật
Animal là từ chung để chỉ các sinh vật động vật. Các từ liên quan gồm có mammal (động vật có vú), reptile (bò sát), và bird (chim).
Video minh hoạ các con vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các con vật
Câu hỏi thường gặp về "các con vật"
Các con vật tiếng Anh là gì?
Các con vật tiếng Anh là "animal", nghĩa là: Các sinh vật sống thuộc nhóm động vật, có khả năng di chuyển và sinh sản.
"animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal" nghĩa tiếng Việt là "các con vật". Animal là từ chung để chỉ các sinh vật động vật.
Phát âm "animal" như thế nào?
"animal" có phiên âm IPA /ˈænəməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal"?
The dog is a friendly animal. — Con chó là một loại động vật thân thiện.