The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các nước đang phát triển tiếng Anh là gì?

các nước đang phát triển tiếng Anh là developing countries /dɪˈvɛləpɪŋ ˈkʌntriz/. Các quốc gia có nền kinh tế đang trong quá trình phát triển, thường có mức sống thấp hơn các nước phát triển.

Hình minh hoạ "các nước đang phát triển" tiếng Anh là "developing countries"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

developing countries

Danh từ
/dɪˈvɛləpɪŋ ˈkʌntriz/

Ví dụ câu với các nước đang phát triển / developing countries

  1. 1

    Many developing countries are working to improve their infrastructure.

    Nhiều các nước đang phát triển đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng của họ.

  2. 2

    Developing countries often face challenges like poverty and lack of education.

    Các nước đang phát triển thường đối mặt với những thách thức như nghèo đói và thiếu giáo dục.

Ghi chú dùng từ các nước đang phát triển

Thuật ngữ này chỉ các quốc gia có nền kinh tế còn đang phát triển, như các nước đang trong quá trình công nghiệp hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'developed countries' (các nước phát triển), 'emerging markets' (thị trường mới nổi), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).

Video minh hoạ các nước đang phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các nước đang phát triển

Câu hỏi thường gặp về "các nước đang phát triển"

Các nước đang phát triển tiếng Anh là gì?

Các nước đang phát triển tiếng Anh là "developing countries" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia có nền kinh tế đang trong quá trình phát triển, thường có mức sống thấp hơn các nước phát triển.

"developing countries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"developing countries" nghĩa tiếng Việt là "các nước đang phát triển". Thuật ngữ này chỉ các quốc gia có nền kinh tế còn đang phát triển, như các nước đang trong quá trình công nghiệp hóa.

Phát âm "developing countries" như thế nào?

"developing countries" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpɪŋ ˈkʌntriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "developing countries"?

Nhiều các nước đang phát triển đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng của họ. — Many developing countries are working to improve their infrastructure.