The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách đây 1 năm tiếng Anh là gì?

cách đây 1 năm tiếng Anh là one year ago /wʌn jɪr əˈɡoʊ/. Cách đây 1 năm, nghĩa là khoảng thời gian đã trôi qua một năm từ thời điểm hiện tại.

Hình minh hoạ "cách đây 1 năm" tiếng Anh là "one year ago"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one year ago

Cụm từ
/wʌn jɪr əˈɡoʊ/

Ví dụ câu với cách đây 1 năm / one year ago

  1. 1

    Tôi đã đi du lịch Nhật Bản cách đây 1 năm.

    I traveled to Japan one year ago.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau cách đây 1 năm tại hội nghị.

    We met one year ago at the conference.

Ghi chú dùng từ cách đây 1 năm

Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách hiện tại một năm. Các từ liên quan: 'last year' (năm ngoái), 'a year ago' (cách đây một năm), 'past' (quá khứ).

Video minh hoạ cách đây 1 năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách đây 1 năm

Câu hỏi thường gặp về "cách đây 1 năm"

Cách đây 1 năm tiếng Anh là gì?

Cách đây 1 năm tiếng Anh là "one year ago" (cụm từ), nghĩa là: Cách đây 1 năm, nghĩa là khoảng thời gian đã trôi qua một năm từ thời điểm hiện tại.

"one year ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one year ago" nghĩa tiếng Việt là "cách đây 1 năm". Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách hiện tại một năm.

Phát âm "one year ago" như thế nào?

"one year ago" có phiên âm IPA /wʌn jɪr əˈɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one year ago"?

I traveled to Japan one year ago. — Tôi đã đi du lịch Nhật Bản cách đây 1 năm.