Tiếng Việt
Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?
cách đây không lâu tiếng Anh là not long ago /nɒt lɒŋ əˈɡəʊ/. Gần đây, không lâu trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not long ago
Ví dụ câu với cách đây không lâu / not long ago
- 1
Tôi đã gặp anh ấy cách đây không lâu.
I met him not long ago.
- 2
Chúng tôi đã xem bộ phim đó cách đây không lâu.
We watched that movie not long ago.
Ghi chú dùng từ cách đây không lâu
Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây trong quá khứ. Các từ liên quan: recently (gần đây), lately (dạo này), a short while ago (một thời gian ngắn trước).
Video minh hoạ cách đây không lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách đây không lâu
Câu hỏi thường gặp về "cách đây không lâu"
Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?
Cách đây không lâu tiếng Anh là "not long ago" (cụm từ), nghĩa là: Gần đây, không lâu trước đây.
"not long ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not long ago" nghĩa tiếng Việt là "cách đây không lâu". Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây trong quá khứ.
Phát âm "not long ago" như thế nào?
"not long ago" có phiên âm IPA /nɒt lɒŋ əˈɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not long ago"?
I met him not long ago. — Tôi đã gặp anh ấy cách đây không lâu.