Tiếng Việt
Cái bàn tiếng Anh là gì?
cái bàn tiếng Anh là table /ˈteɪbəl/. một đồ dùng nội thất có mặt phẳng nằm ngang, dùng để đặt đồ hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table
Ví dụ câu với cái bàn / table
- 1
Tôi đặt sách lên cái bàn trong phòng khách.
I placed the book on the table in the living room.
- 2
Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
Our dining table can seat up to eight people.
Ghi chú dùng từ cái bàn
Cái bàn là một đồ nội thất phổ biến trong nhà. Các từ liên quan: 'chair' (ghế), 'desk' (bàn làm việc), 'furniture' (đồ nội thất).
Video minh hoạ cái bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái bàn
Câu hỏi thường gặp về "cái bàn"
Cái bàn tiếng Anh là gì?
Cái bàn tiếng Anh là "table" (danh từ), nghĩa là: một đồ dùng nội thất có mặt phẳng nằm ngang, dùng để đặt đồ hoặc làm việc.
"table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table" nghĩa tiếng Việt là "cái bàn". Cái bàn là một đồ nội thất phổ biến trong nhà.
Phát âm "table" như thế nào?
"table" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table"?
I placed the book on the table in the living room. — Tôi đặt sách lên cái bàn trong phòng khách.