Tiếng Việt
Cái bản tiếng Anh là gì?
Cái bản tiếng Anh là Village /ˈvɪlɪdʒ/. Làng, khu vực nhỏ dân cư sinh sống, thường nằm trong vùng nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Village
Ví dụ câu với Cái bản / Village
- 1
The villagers gathered at the town square.
Người dân làng tụ tập tại quảng trường.
- 2
She grew up in a peaceful village by the river.
Cô ấy lớn lên trong một làng yên bình bên bờ sông.
Ghi chú dùng từ Cái bản
Cái bản là một cộng đồng nhỏ trong vùng nông thôn, liên quan đến các từ như 'community' (cộng đồng), 'hamlet' (làng nhỏ), và 'rural area' (khu vực nông thôn).
Video minh hoạ Cái bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cái bản
Câu hỏi thường gặp về "Cái bản"
Cái bản tiếng Anh là gì?
Cái bản tiếng Anh là "Village" (danh từ), nghĩa là: Làng, khu vực nhỏ dân cư sinh sống, thường nằm trong vùng nông thôn.
"Village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Village" nghĩa tiếng Việt là "Cái bản". Cái bản là một cộng đồng nhỏ trong vùng nông thôn, liên quan đến các từ như 'community' (cộng đồng), 'hamlet' (làng nhỏ), và 'rural area' (khu vực nông thôn).
Phát âm "Village" như thế nào?
"Village" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Village"?
Người dân làng tụ tập tại quảng trường. — The villagers gathered at the town square.