The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái bớt tiếng Anh là gì?

cái bớt tiếng Anh là birthmark /ˈbɜrθˌmɑrk/. Nốt ruồi, vết bớt trên da người hoặc động vật.

Hình minh hoạ "cái bớt" tiếng Anh là "birthmark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birthmark

Danh từ
/ˈbɜrθˌmɑrk/

Ví dụ câu với cái bớt / birthmark

  1. 1

    Cô ấy có một cái bớt nhỏ trên má.

    She has a small birthmark on her cheek.

  2. 2

    Anh ấy đã xóa bỏ cái bớt đó bằng phẫu thuật.

    He removed the birthmark with surgery.

Ghi chú dùng từ cái bớt

Cái bớt là một dạng vết tích tự nhiên trên da, thường không gây hại. Các từ liên quan gồm 'mole' (nốt ruồi), 'mark' (vết tích), 'blemish' (vết xấu).

Video minh hoạ cái bớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái bớt

Câu hỏi thường gặp về "cái bớt"

Cái bớt tiếng Anh là gì?

Cái bớt tiếng Anh là "birthmark" (danh từ), nghĩa là: Nốt ruồi, vết bớt trên da người hoặc động vật.

"birthmark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birthmark" nghĩa tiếng Việt là "cái bớt". Cái bớt là một dạng vết tích tự nhiên trên da, thường không gây hại.

Phát âm "birthmark" như thế nào?

"birthmark" có phiên âm IPA /ˈbɜrθˌmɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birthmark"?

She has a small birthmark on her cheek. — Cô ấy có một cái bớt nhỏ trên má.