The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cải cách ruộng đất tiếng Anh là gì?

cải cách ruộng đất tiếng Anh là land reform /lænd riˈfɔrm/. Chính sách phân chia lại đất đai nông nghiệp nhằm công bằng hơn trong phân phối đất đai.

Hình minh hoạ "cải cách ruộng đất" tiếng Anh là "land reform"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land reform

Danh từ
/lænd riˈfɔrm/

Ví dụ câu với cải cách ruộng đất / land reform

  1. 1

    Land reform was implemented to reduce inequality among farmers.

    Cải cách ruộng đất đã được thực hiện để giảm bất bình đẳng giữa các nông dân.

  2. 2

    The government announced new land reform policies last year.

    Chính phủ đã công bố các chính sách cải cách ruộng đất mới vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ cải cách ruộng đất

Cải cách ruộng đất là quá trình phân chia lại đất đai nông nghiệp để công bằng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'agrarian reform' (cải cách ruộng đất), 'land redistribution' (phân phối lại đất đai), 'farmer' (nông dân), 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ cải cách ruộng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cải cách ruộng đất

Câu hỏi thường gặp về "cải cách ruộng đất"

Cải cách ruộng đất tiếng Anh là gì?

Cải cách ruộng đất tiếng Anh là "land reform" (danh từ), nghĩa là: Chính sách phân chia lại đất đai nông nghiệp nhằm công bằng hơn trong phân phối đất đai.

"land reform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land reform" nghĩa tiếng Việt là "cải cách ruộng đất". Cải cách ruộng đất là quá trình phân chia lại đất đai nông nghiệp để công bằng hơn.

Phát âm "land reform" như thế nào?

"land reform" có phiên âm IPA /lænd riˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land reform"?

Cải cách ruộng đất đã được thực hiện để giảm bất bình đẳng giữa các nông dân. — Land reform was implemented to reduce inequality among farmers.