The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộng đất tiếng Anh là gì?

ruộng đất tiếng Anh là Arable land /ˈærəbl lænd/. Đất dùng để trồng trọt, canh tác nông nghiệp.

Hình minh hoạ "ruộng đất" tiếng Anh là "Arable land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arable land

Danh từ
/ˈærəbl lænd/

Ví dụ câu với ruộng đất / Arable land

  1. 1

    Nông dân trồng lúa trên ruộng đất phù sa.

    Farmers grow rice on fertile arable land.

  2. 2

    Ruộng đất cần được bảo vệ khỏi sự xói mòn.

    Arable land needs to be protected from erosion.

Ghi chú dùng từ ruộng đất

Ruộng đất là đất dùng để trồng trọt, còn gọi là đất canh tác. Các thuật ngữ liên quan: 'farmland' (đất nông nghiệp), 'crop land' (đất trồng cây), 'agricultural land' (đất nông nghiệp).

Video minh hoạ ruộng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ruộng đất

Câu hỏi thường gặp về "ruộng đất"

Ruộng đất tiếng Anh là gì?

Ruộng đất tiếng Anh là "Arable land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng để trồng trọt, canh tác nông nghiệp.

"Arable land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arable land" nghĩa tiếng Việt là "ruộng đất". Ruộng đất là đất dùng để trồng trọt, còn gọi là đất canh tác.

Phát âm "Arable land" như thế nào?

"Arable land" có phiên âm IPA /ˈærəbl lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arable land"?

Farmers grow rice on fertile arable land. — Nông dân trồng lúa trên ruộng đất phù sa.