The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái cho vào tiếng Anh là gì?

Cái cho vào tiếng Anh là Inserted item /ɪnˈsɜːrtɪd ˈaɪtəm/. Vật được đưa vào hoặc đặt vào trong một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "Cái cho vào" tiếng Anh là "Inserted item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inserted item

Danh từ
/ɪnˈsɜːrtɪd ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với Cái cho vào / Inserted item

  1. 1

    Tôi đã đặt cái cho vào trong hộp.

    I inserted the item into the box.

  2. 2

    Cái cho vào đã bị lỏng ra.

    The inserted item became loose.

Ghi chú dùng từ Cái cho vào

Cái cho vào là vật được đưa vào trong một thứ gì đó. Các từ liên quan: insert (chèn vào), embed (nhúng vào), place (đặt).

Video minh hoạ Cái cho vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cái cho vào

Câu hỏi thường gặp về "Cái cho vào"

Cái cho vào tiếng Anh là gì?

Cái cho vào tiếng Anh là "Inserted item" (danh từ), nghĩa là: Vật được đưa vào hoặc đặt vào trong một thứ gì đó.

"Inserted item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inserted item" nghĩa tiếng Việt là "Cái cho vào". Cái cho vào là vật được đưa vào trong một thứ gì đó.

Phát âm "Inserted item" như thế nào?

"Inserted item" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜːrtɪd ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inserted item"?

I inserted the item into the box. — Tôi đã đặt cái cho vào trong hộp.