Tiếng Việt
Cái còn lại tiếng Anh là gì?
Cái còn lại tiếng Anh là The remaining one /ðə rɪˈmeɪnɪŋ wʌn/. Cái còn lại là phần còn sót lại sau khi đã trừ đi những phần đã sử dụng hoặc đã mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The remaining one
Ví dụ câu với Cái còn lại / The remaining one
- 1
I ate three pieces, and the remaining one is in the fridge.
Tôi đã ăn ba miếng, và cái còn lại thì trong tủ lạnh.
- 2
There is only one cookie left, the remaining one is for you.
Chỉ còn một chiếc bánh quy, cái còn lại là dành cho bạn.
Ghi chú dùng từ Cái còn lại
Cái còn lại đề cập đến phần còn sót lại sau cùng. Các từ liên quan: 'leftover' (thừa, còn lại), 'remainder' (phần còn lại), 'surplus' (dư thừa).
Video minh hoạ Cái còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái còn lại
Câu hỏi thường gặp về "Cái còn lại"
Cái còn lại tiếng Anh là gì?
Cái còn lại tiếng Anh là "The remaining one" (danh từ), nghĩa là: Cái còn lại là phần còn sót lại sau khi đã trừ đi những phần đã sử dụng hoặc đã mất.
"The remaining one" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The remaining one" nghĩa tiếng Việt là "Cái còn lại". Cái còn lại đề cập đến phần còn sót lại sau cùng.
Phát âm "The remaining one" như thế nào?
"The remaining one" có phiên âm IPA /ðə rɪˈmeɪnɪŋ wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The remaining one"?
Tôi đã ăn ba miếng, và cái còn lại thì trong tủ lạnh. — I ate three pieces, and the remaining one is in the fridge.