The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái đèn ngủ tiếng Anh là gì?

cái đèn ngủ tiếng Anh là Night lamp /naɪt læmp/. Đèn nhỏ dùng để chiếu sáng trong phòng vào ban đêm.

Hình minh hoạ "cái đèn ngủ" tiếng Anh là "Night lamp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Night lamp

Danh từ
/naɪt læmp/

Ví dụ câu với cái đèn ngủ / Night lamp

  1. 1

    I turned on the night lamp before going to bed.

    Tôi bật đèn ngủ trước khi đi ngủ.

  2. 2

    The night lamp provides a soft light in the bedroom.

    Đèn ngủ tạo ra ánh sáng dịu trong phòng ngủ.

Ghi chú dùng từ cái đèn ngủ

Đèn ngủ là loại đèn nhỏ dùng để tạo ánh sáng nhẹ nhàng trong phòng vào ban đêm. Các từ liên quan: 'lamp' (đèn), 'bedroom' (phòng ngủ), 'lighting' (chiếu sáng).

Video minh hoạ cái đèn ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái đèn ngủ

Câu hỏi thường gặp về "cái đèn ngủ"

Cái đèn ngủ tiếng Anh là gì?

Cái đèn ngủ tiếng Anh là "Night lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn nhỏ dùng để chiếu sáng trong phòng vào ban đêm.

"Night lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Night lamp" nghĩa tiếng Việt là "cái đèn ngủ". Đèn ngủ là loại đèn nhỏ dùng để tạo ánh sáng nhẹ nhàng trong phòng vào ban đêm.

Phát âm "Night lamp" như thế nào?

"Night lamp" có phiên âm IPA /naɪt læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Night lamp"?

Tôi bật đèn ngủ trước khi đi ngủ. — I turned on the night lamp before going to bed.