Tiếng Việt
Đèn dầu tiếng Anh là gì?
đèn dầu tiếng Anh là oil lamp /ɔɪl læmp/. Đèn dùng dầu để chiếu sáng, thường có thân làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, và bấc để đốt dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil lamp
Ví dụ câu với đèn dầu / oil lamp
- 1
Chúng tôi thắp đèn dầu khi mất điện.
We lit the oil lamp during the power outage.
- 2
Đèn dầu cổ điển tạo ra ánh sáng ấm áp.
The vintage oil lamp creates a warm glow.
Ghi chú dùng từ đèn dầu
Đèn dầu là loại đèn sử dụng dầu làm nhiên liệu để phát sáng. Các từ liên quan: 'đèn pin' (flashlight), 'đèn điện' (electric lamp), 'đèn sưởi' (heater lamp).
Video minh hoạ đèn dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đèn dầu
Câu hỏi thường gặp về "đèn dầu"
Đèn dầu tiếng Anh là gì?
Đèn dầu tiếng Anh là "oil lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn dùng dầu để chiếu sáng, thường có thân làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, và bấc để đốt dầu.
"oil lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn dầu". Đèn dầu là loại đèn sử dụng dầu làm nhiên liệu để phát sáng.
Phát âm "oil lamp" như thế nào?
"oil lamp" có phiên âm IPA /ɔɪl læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil lamp"?
We lit the oil lamp during the power outage. — Chúng tôi thắp đèn dầu khi mất điện.