Tiếng Việt
Cái gì cũng được tiếng Anh là gì?
cái gì cũng được tiếng Anh là anything is fine /ˈɛniθɪŋ ɪz faɪn/. Cụm từ thể hiện sự chấp nhận hoặc không quan tâm về lựa chọn nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anything is fine
Ví dụ câu với cái gì cũng được / anything is fine
- 1
Bạn muốn ăn gì? - Cái gì cũng được.
What do you want to eat? - Anything is fine.
- 2
Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì, cái gì cũng được.
You can choose anything, anything is fine.
Ghi chú dùng từ cái gì cũng được
Cụm từ này dùng để thể hiện sự dễ dàng chấp nhận mọi lựa chọn. Các từ liên quan: 'acceptable' (chấp nhận được), 'permissible' (được phép), 'satisfactory' (được hài lòng).
Video minh hoạ cái gì cũng được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gì cũng được
Câu hỏi thường gặp về "cái gì cũng được"
Cái gì cũng được tiếng Anh là gì?
Cái gì cũng được tiếng Anh là "anything is fine" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự chấp nhận hoặc không quan tâm về lựa chọn nào đó.
"anything is fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anything is fine" nghĩa tiếng Việt là "cái gì cũng được". Cụm từ này dùng để thể hiện sự dễ dàng chấp nhận mọi lựa chọn.
Phát âm "anything is fine" như thế nào?
"anything is fine" có phiên âm IPA /ˈɛniθɪŋ ɪz faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anything is fine"?
What do you want to eat? - Anything is fine. — Bạn muốn ăn gì? - Cái gì cũng được.