Tiếng Việt
Cái gờ tiếng Anh là gì?
cái gờ tiếng Anh là Ledge /lɛʤ/. Mặt phẳng hẹp, nhô ra khỏi bề mặt chính, thường dùng để đứng hoặc để đặt vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ledge
Ví dụ câu với cái gờ / Ledge
- 1
Anh ấy đứng trên cái gờ để sửa mái nhà.
He stood on the ledge to fix the roof.
- 2
Cửa sổ mở ra khỏi cái gờ của tường.
The window opens from the ledge of the wall.
Ghi chú dùng từ cái gờ
Cái gờ là một phần nhô ra của bề mặt, thường dùng để đứng hoặc để đặt vật. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'ledge' (cái gờ), 'ledge' còn có thể liên quan đến 'balcony' (ban công) trong một số ngữ cảnh.
Video minh hoạ cái gờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gờ
Câu hỏi thường gặp về "cái gờ"
Cái gờ tiếng Anh là gì?
Cái gờ tiếng Anh là "Ledge" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng hẹp, nhô ra khỏi bề mặt chính, thường dùng để đứng hoặc để đặt vật.
"Ledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ledge" nghĩa tiếng Việt là "cái gờ". Cái gờ là một phần nhô ra của bề mặt, thường dùng để đứng hoặc để đặt vật.
Phát âm "Ledge" như thế nào?
"Ledge" có phiên âm IPA /lɛʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ledge"?
He stood on the ledge to fix the roof. — Anh ấy đứng trên cái gờ để sửa mái nhà.