The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái nhìn trừng trừng tiếng Anh là gì?

cái nhìn trừng trừng tiếng Anh là stare /steə/. Ánh mắt nhìn chằm chằm, thường thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc tập trung cao độ.

Hình minh hoạ "cái nhìn trừng trừng" tiếng Anh là "stare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stare

Danh từ
/steə/

Ví dụ câu với cái nhìn trừng trừng / stare

  1. 1

    Anh ấy nhìn tôi với cái nhìn trừng trừng khi tôi nói dối.

    He looked at me with a stare when I lied.

  2. 2

    Cô ấy giữ cái nhìn trừng trừng vào bức tranh suốt cả giờ.

    She kept a stare at the painting for an hour.

Ghi chú dùng từ cái nhìn trừng trừng

Cái nhìn trừng trừng thể hiện sự chú ý hoặc cảm xúc mạnh mẽ qua ánh mắt. Các từ liên quan: glare (liếc nhìn giận dữ), gaze (đắm đuối nhìn), glare (lườm, nhìn giận dữ).

Video minh hoạ cái nhìn trừng trừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái nhìn trừng trừng

Câu hỏi thường gặp về "cái nhìn trừng trừng"

Cái nhìn trừng trừng tiếng Anh là gì?

Cái nhìn trừng trừng tiếng Anh là "stare" (danh từ), nghĩa là: Ánh mắt nhìn chằm chằm, thường thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc tập trung cao độ.

"stare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stare" nghĩa tiếng Việt là "cái nhìn trừng trừng". Cái nhìn trừng trừng thể hiện sự chú ý hoặc cảm xúc mạnh mẽ qua ánh mắt.

Phát âm "stare" như thế nào?

"stare" có phiên âm IPA /steə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stare"?

He looked at me with a stare when I lied. — Anh ấy nhìn tôi với cái nhìn trừng trừng khi tôi nói dối.