Tiếng Việt
Cái nhìn đầu tiên tiếng Anh là gì?
cái nhìn đầu tiên tiếng Anh là first viewing /fɜrst ˈvjuɪŋ/. Cảm giác hoặc ấn tượng ban đầu khi nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first viewing
Ví dụ câu với cái nhìn đầu tiên / first viewing
- 1
Tôi đã có cái nhìn đầu tiên về bộ phim mới hôm qua.
I had my first viewing of the new movie yesterday.
- 2
Cái nhìn đầu tiên của tôi về căn nhà đó rất ấn tượng.
My first viewing of that house was very impressive.
Ghi chú dùng từ cái nhìn đầu tiên
Cụm từ này dùng để chỉ ấn tượng ban đầu khi lần đầu tiên xem xét hoặc nhìn nhận một vật thể hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'initial impression' (ấn tượng ban đầu), 'screening' (buổi chiếu), 'preview' (xem thử).
Video minh hoạ cái nhìn đầu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái nhìn đầu tiên
Câu hỏi thường gặp về "cái nhìn đầu tiên"
Cái nhìn đầu tiên tiếng Anh là gì?
Cái nhìn đầu tiên tiếng Anh là "first viewing" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác hoặc ấn tượng ban đầu khi nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên.
"first viewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first viewing" nghĩa tiếng Việt là "cái nhìn đầu tiên". Cụm từ này dùng để chỉ ấn tượng ban đầu khi lần đầu tiên xem xét hoặc nhìn nhận một vật thể hoặc sự kiện.
Phát âm "first viewing" như thế nào?
"first viewing" có phiên âm IPA /fɜrst ˈvjuɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first viewing"?
I had my first viewing of the new movie yesterday. — Tôi đã có cái nhìn đầu tiên về bộ phim mới hôm qua.