Tiếng Việt
Cái quạt giấy tiếng Anh là gì?
cái quạt giấy tiếng Anh là paper fan /ˈpeɪpər fæn/. Chiếc quạt làm bằng giấy, dùng để quạt mát hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper fan
Ví dụ câu với cái quạt giấy / paper fan
- 1
Tôi đã mua một cái quạt giấy để dùng trong lễ hội.
I bought a paper fan to use during the festival.
- 2
Cô ấy cầm cái quạt giấy màu sắc rực rỡ trong tay.
She held a brightly colored paper fan in her hand.
Ghi chú dùng từ cái quạt giấy
Cái quạt giấy là loại quạt làm từ giấy, nhẹ và dễ cầm. Các từ liên quan: quạt (fan), giấy (paper), trang trí (decorate).
Video minh hoạ cái quạt giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái quạt giấy
Câu hỏi thường gặp về "cái quạt giấy"
Cái quạt giấy tiếng Anh là gì?
Cái quạt giấy tiếng Anh là "paper fan" (danh từ), nghĩa là: Chiếc quạt làm bằng giấy, dùng để quạt mát hoặc trang trí.
"paper fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper fan" nghĩa tiếng Việt là "cái quạt giấy". Cái quạt giấy là loại quạt làm từ giấy, nhẹ và dễ cầm.
Phát âm "paper fan" như thế nào?
"paper fan" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper fan"?
I bought a paper fan to use during the festival. — Tôi đã mua một cái quạt giấy để dùng trong lễ hội.