Tiếng Việt
Cải tạo tốt tiếng Anh là gì?
cải tạo tốt tiếng Anh là Rehabilitation /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/. Quá trình cải thiện hoặc phục hồi trạng thái ban đầu hoặc chức năng của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rehabilitation
Ví dụ câu với cải tạo tốt / Rehabilitation
- 1
Sau tai nạn, anh ấy cần quá trình phục hồi để trở lại cuộc sống bình thường.
After the accident, he needed rehabilitation to return to normal life.
- 2
Chương trình cải tạo nhà cũ thành mới đã thành công.
The program to rehabilitate the old house into a new one was successful.
Ghi chú dùng từ cải tạo tốt
Rehabilitation là quá trình phục hồi hoặc cải thiện sau khi gặp vấn đề hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'rehab' (trị liệu, phục hồi), 'restoration' (khôi phục), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ cải tạo tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải tạo tốt
- cảicruciferous vegetables
- tốtgood
- cải tạoreform
- cai nghiệnundergo rehabilitation
- Cải tạo đấtSoil improvement
- cải tạo lạirenovate
- trại cai nghiệnRehabilitation center
- phục hồi chức năngrehabilitation
- cải tạo không giam giữProbation
- khoa phục hồi chức năngdepartment of rehabilitation
- trại phục hồi nhân phẩmRehabilitation center
- ngành phục hồi chức năngrehabilitation
Câu hỏi thường gặp về "cải tạo tốt"
Cải tạo tốt tiếng Anh là gì?
Cải tạo tốt tiếng Anh là "Rehabilitation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cải thiện hoặc phục hồi trạng thái ban đầu hoặc chức năng của một người hoặc vật.
"Rehabilitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rehabilitation" nghĩa tiếng Việt là "cải tạo tốt". Rehabilitation là quá trình phục hồi hoặc cải thiện sau khi gặp vấn đề hoặc tổn thương.
Phát âm "Rehabilitation" như thế nào?
"Rehabilitation" có phiên âm IPA /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rehabilitation"?
After the accident, he needed rehabilitation to return to normal life. — Sau tai nạn, anh ấy cần quá trình phục hồi để trở lại cuộc sống bình thường.