The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cải tạo không giam giữ tiếng Anh là gì?

cải tạo không giam giữ tiếng Anh là Probation /prəˈbeɪʃn/. Thời gian thử thách hoặc giám sát trước khi quyết định chính thức về một vấn đề hoặc người nào đó.

Hình minh hoạ "cải tạo không giam giữ" tiếng Anh là "Probation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Probation

Danh từ
/prəˈbeɪʃn/

Ví dụ câu với cải tạo không giam giữ / Probation

  1. 1

    Anh ấy đang trong thời gian thử thách tại công ty.

    He is on probation at the company.

  2. 2

    Sau khi phạm tội, anh ấy phải chịu án treo trong thời gian thử thách.

    After the crime, he was on probation during the probation period.

Ghi chú dùng từ cải tạo không giam giữ

Probation là giai đoạn thử thách hoặc giám sát, thường dùng trong pháp luật hoặc công việc. Các từ liên quan: 'parole' (tự do có giám sát), 'sentence' (án xử), 'supervision' (giám sát).

Video minh hoạ cải tạo không giam giữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cải tạo không giam giữ

Câu hỏi thường gặp về "cải tạo không giam giữ"

Cải tạo không giam giữ tiếng Anh là gì?

Cải tạo không giam giữ tiếng Anh là "Probation" (danh từ), nghĩa là: Thời gian thử thách hoặc giám sát trước khi quyết định chính thức về một vấn đề hoặc người nào đó.

"Probation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Probation" nghĩa tiếng Việt là "cải tạo không giam giữ". Probation là giai đoạn thử thách hoặc giám sát, thường dùng trong pháp luật hoặc công việc.

Phát âm "Probation" như thế nào?

"Probation" có phiên âm IPA /prəˈbeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Probation"?

He is on probation at the company. — Anh ấy đang trong thời gian thử thách tại công ty.