Tiếng Việt
Trại phục hồi nhân phẩm tiếng Anh là gì?
trại phục hồi nhân phẩm tiếng Anh là Rehabilitation center /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntər/. Trại phục hồi nhân phẩm là nơi dành cho những người bị kết án hoặc gặp khó khăn để phục hồi nhân phẩm và tái hòa nhập cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rehabilitation center
Ví dụ câu với trại phục hồi nhân phẩm / Rehabilitation center
- 1
Anh ấy đang ở trong trại phục hồi nhân phẩm để cải thiện hành vi của mình.
He is in a rehabilitation center to improve his behavior.
- 2
Chương trình tại trại phục hồi nhân phẩm giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội.
The program at the rehabilitation center helps offenders reintegrate into society.
Ghi chú dùng từ trại phục hồi nhân phẩm
Trại phục hồi nhân phẩm giúp người gặp khó khăn tái hòa nhập cộng đồng. Các từ liên quan: 'rehabilitation' (sự phục hồi), 'detention center' (trại giam), 'reintegrate' (tái hòa nhập).
Video minh hoạ trại phục hồi nhân phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trại phục hồi nhân phẩm
Câu hỏi thường gặp về "trại phục hồi nhân phẩm"
Trại phục hồi nhân phẩm tiếng Anh là gì?
Trại phục hồi nhân phẩm tiếng Anh là "Rehabilitation center" (danh từ), nghĩa là: Trại phục hồi nhân phẩm là nơi dành cho những người bị kết án hoặc gặp khó khăn để phục hồi nhân phẩm và tái hòa nhập cộng đồng.
"Rehabilitation center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rehabilitation center" nghĩa tiếng Việt là "trại phục hồi nhân phẩm". Trại phục hồi nhân phẩm giúp người gặp khó khăn tái hòa nhập cộng đồng.
Phát âm "Rehabilitation center" như thế nào?
"Rehabilitation center" có phiên âm IPA /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rehabilitation center"?
He is in a rehabilitation center to improve his behavior. — Anh ấy đang ở trong trại phục hồi nhân phẩm để cải thiện hành vi của mình.