Tiếng Việt
Cái thụt tiếng Anh là gì?
cái thụt tiếng Anh là plunger /ˈplʌndʒər/. Dụng cụ dùng để đẩy hoặc hút chất lỏng hoặc chất rắn trong ống thoát nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunger
Ví dụ câu với cái thụt / plunger
- 1
Tôi cần dùng cái thụt để thông tắc bồn cầu.
I used the plunger to unblock the toilet.
- 2
Cần mua một cái thụt mới cho nhà bếp.
We need to buy a new plunger for the kitchen.
Ghi chú dùng từ cái thụt
Cái thụt là dụng cụ dùng để thông tắc ống thoát nước. Các từ liên quan: 'sink', 'toilet', 'drain' đều liên quan đến hệ thống thoát nước.
Video minh hoạ cái thụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái thụt
Câu hỏi thường gặp về "cái thụt"
Cái thụt tiếng Anh là gì?
Cái thụt tiếng Anh là "plunger" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đẩy hoặc hút chất lỏng hoặc chất rắn trong ống thoát nước.
"plunger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunger" nghĩa tiếng Việt là "cái thụt". Cái thụt là dụng cụ dùng để thông tắc ống thoát nước.
Phát âm "plunger" như thế nào?
"plunger" có phiên âm IPA /ˈplʌndʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunger"?
I used the plunger to unblock the toilet. — Tôi cần dùng cái thụt để thông tắc bồn cầu.