Tiếng Việt
Cầm chắc tiếng Anh là gì?
cầm chắc tiếng Anh là be certain /bi ˈsɜːtn/. Chắc chắn, không nghi ngờ về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be certain
Ví dụ câu với cầm chắc / be certain
- 1
Tôi cầm chắc rằng anh ấy sẽ đến dự cuộc họp.
I am certain that he will attend the meeting.
- 2
Chúng ta có thể cầm chắc kết quả này.
We can be certain of this outcome.
Ghi chú dùng từ cầm chắc
Cụm từ thể hiện sự chắc chắn, không còn nghi ngờ. Các từ liên quan: chắc chắn (certain), đảm bảo (guarantee), tin tưởng (trust).
Video minh hoạ cầm chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm chắc
Câu hỏi thường gặp về "cầm chắc"
Cầm chắc tiếng Anh là gì?
Cầm chắc tiếng Anh là "be certain" (động từ), nghĩa là: Chắc chắn, không nghi ngờ về điều gì đó.
"be certain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be certain" nghĩa tiếng Việt là "cầm chắc". Cụm từ thể hiện sự chắc chắn, không còn nghi ngờ.
Phát âm "be certain" như thế nào?
"be certain" có phiên âm IPA /bi ˈsɜːtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be certain"?
I am certain that he will attend the meeting. — Tôi cầm chắc rằng anh ấy sẽ đến dự cuộc họp.