Tiếng Việt
Nọng cằm tiếng Anh là gì?
nọng cằm tiếng Anh là Chin fat /tʃɪn fæt/. Mỡ tích tụ dưới cằm, gây ra phần cằm to hoặc tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chin fat
Ví dụ câu với nọng cằm / Chin fat
- 1
He was self-conscious about his chin fat.
Anh ấy tự ti về mỡ nọng cằm của mình.
- 2
Losing weight can help reduce chin fat.
Giảm cân có thể giúp giảm mỡ nọng cằm.
Ghi chú dùng từ nọng cằm
Nọng cằm là mỡ thừa ở vùng cằm. Các từ liên quan: 'double chin' (cằm đôi), 'submental fat' (mỡ dưới cằm), 'liposuction' (nạo mỡ).
Video minh hoạ nọng cằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nọng cằm
Câu hỏi thường gặp về "nọng cằm"
Nọng cằm tiếng Anh là gì?
Nọng cằm tiếng Anh là "Chin fat" (danh từ), nghĩa là: Mỡ tích tụ dưới cằm, gây ra phần cằm to hoặc tròn.
"Chin fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chin fat" nghĩa tiếng Việt là "nọng cằm". Nọng cằm là mỡ thừa ở vùng cằm.
Phát âm "Chin fat" như thế nào?
"Chin fat" có phiên âm IPA /tʃɪn fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chin fat"?
Anh ấy tự ti về mỡ nọng cằm của mình. — He was self-conscious about his chin fat.