Tiếng Việt
Phí cắm điện tiếng Anh là gì?
phí cắm điện tiếng Anh là Electricity fee /ɪlɛkˈtrɪsɪti fiː/. Phí trả cho việc sử dụng điện năng tiêu thụ trong nhà hoặc cơ sở kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electricity fee
Ví dụ câu với phí cắm điện / Electricity fee
- 1
Tôi đã thanh toán phí cắm điện tháng này.
I paid the electricity fee for this month.
- 2
Chi phí cắm điện tăng do sử dụng nhiều thiết bị hơn.
The electricity fee increased because of using more appliances.
Ghi chú dùng từ phí cắm điện
Phí cắm điện là khoản tiền phải trả cho dịch vụ cung cấp điện. Các thuật ngữ liên quan: 'electricity bill' (hóa đơn điện), 'meter reading' (chỉ số đồng hồ đo điện), 'power consumption' (tiêu thụ điện).
Video minh hoạ phí cắm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí cắm điện
Câu hỏi thường gặp về "phí cắm điện"
Phí cắm điện tiếng Anh là gì?
Phí cắm điện tiếng Anh là "Electricity fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc sử dụng điện năng tiêu thụ trong nhà hoặc cơ sở kinh doanh.
"Electricity fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electricity fee" nghĩa tiếng Việt là "phí cắm điện". Phí cắm điện là khoản tiền phải trả cho dịch vụ cung cấp điện.
Phát âm "Electricity fee" như thế nào?
"Electricity fee" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɪsɪti fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electricity fee"?
I paid the electricity fee for this month. — Tôi đã thanh toán phí cắm điện tháng này.